太常
tàicháng
[ㄊㄞˋ ㄔㄤˊ]
THÁI THƯỜNG
- 1.Thái Thường trong triều đình Trung Quốc, một trong Cửu Khanh 九卿[jiu3 qing1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.