學華語Kaori Dict

太歲

giản thể: 太岁

Tàisuì

ㄊㄞˋ ㄙㄨㄟˋ

THÁI TUẾ

  1. 1.Thái Tuế, Thần của năm
  2. 2.tên cổ đại của sao Mộc 木星[Mu4 xing1]
  3. 3.biệt danh cho người quyền lực nhất trong một khu vực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太歲 nghĩa là gì? · Kaori Dict