- 1.Thái Tuế, Thần của năm
- 2.tên cổ đại của sao Mộc 木星[Mu4 xing1]
- 3.biệt danh cho người quyền lực nhất trong một khu vực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!