- 1.Thái Hư (nhà sư Phật giáo nổi tiếng, 1890-1947)
Cách đọc khác:tàixū — cái Không

例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗早已變得太虛弱憔悴,似乎已經半截入土。
Mǎlì zǎoyǐ biànde Tàixū ruò qiáocuì, sìhū yǐjīng bànjié rùtǔ。
Mary đã yếu ớt đến nỗi trông như đã nửa người nửa xác chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!