失婚
shīhūn
[ㄕ ㄏㄨㄣ]
THẤT HÔN
- 1.mất vợ hoặc chồng (do hôn nhân tan vỡ hoặc tang chế)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.