- 1.không thể đi học
- 2.gián đoạn việc học

例句Câu ví dụ
- 1
如我們所見,我們這邊地區的學校失學率很高。 另一方面,我想補充說一點,今年學校預算減少了。
rú wǒmen suǒjiàn, wǒmen zhèbiān dìqū de xuéxiào shīxué shuài hěn gāo。 lìngyīfāngmiàn, wǒ xiǎng bǔchōng shuō yīdiǎn, jīnnián xuéxiào yùsuàn jiǎnshǎo le。
Như chúng ta thấy, tỷ lệ học sinh bỏ học ở khu vực này rất cao. Mặt khác, tôi muốn bổ sung thêm rằng ngân sách trường học đã bị cắt giảm năm nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.