學華語Kaori Dict

失學

giản thể: 失学

shīxué

ㄕ ㄒㄩㄝˊ

THẤT HỌC

  1. 1.không thể đi học
  2. 2.gián đoạn việc học

例句Câu ví dụ

  • 1

    如我們所見,我們這邊地區的學校失學率很高。 另一方面,我想補充說一點,今年學校預算減少了。

    rú wǒmen suǒjiàn, wǒmen zhèbiān dìqū de xuéxiào shīxué shuài hěn gāo。 lìngyīfāngmiàn, wǒ xiǎng bǔchōng shuō yīdiǎn, jīnnián xuéxiào yùsuàn jiǎnshǎo le。

    Như chúng ta thấy, tỷ lệ học sinh bỏ học ở khu vực này rất cao. Mặt khác, tôi muốn bổ sung thêm rằng ngân sách trường học đã bị cắt giảm năm nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失學 nghĩa là gì? · Kaori Dict