失血
shīxuè
[ㄕ ㄒㄩㄝˋ]
THẤT HUYẾT
- 1.mất máu
- 2.xuất huyết
- 3.(nghĩa bóng) chịu tổn thất (tài chính, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.