學華語Kaori Dict

失竊

giản thể: 失窃

shīqiè

ㄕ ㄑㄧㄝˋ

THẤT THIẾT

  1. 1.bị mất trộm
  2. 2.bị đánh cắp tài sản

例句Câu ví dụ

  • 1

    我如果發現一幅畫失竊了,我會立即關閉博物館。

    wǒ rúguǒ fāxiàn yī fú huà shīqiè le, wǒ huì lìjí guānbì bówùguǎn。

    Nếu tôi phát hiện một bức tranh bị trộm, tôi sẽ lập tức đóng cửa bảo tàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失窃 nghĩa là gì? · Kaori Dict