- 1.đầu
- 2.kiểu tóc
- 3.trên cùng
Xem 11 nghĩa còn lại
- 4.cuối
- 5.đoạn còn lại
- 6.tàn dư
- 7.trưởng
- 8.sếp
- 9.mặt
- 10.phương diện
- 11.đầu tiên
- 12.dẫn đầu
- 13.lượng từ cho heo hoặc gia súc
- 14.LT:個|个[ge4]
Cách đọc khác:tou — hậu tố cho danh từ

例句Câu ví dụ
- 1
我感冒了,頭很痛。
wǒ gǎn mào le tóu hěn tòng
Tôi bị cảm, đầu đau
- 2
他抬起頭看著我。
tā tái qǐ tóu kàn zhe wǒ
Anh ấy ngẩng đầu nhìn tôi
- 3
他擦了擦頭上的汗。
tā cā le cā tóu shàng de hàn
Anh ấy lau những giọt mồ hôi trên đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.