例句Câu ví dụ
- 1
湯姆戴上頭盔然後騎上了摩托車。
Tāngmǔ dàishang tóukuī ránhòu qí shàng le mótuōchē。
Tom đội mũ bảo hiểm rồi cưỡi xe máy
- 2
斯堪的納維亞現在已經不流行戴維京人那種有角的頭盔了。
Sīkāndìnàwéiyà xiànzài yǐjīng bù liúxíng Dàiwéi Jīng rén nàzhǒng yǒu jiǎo de tóukuī le。
Hiện nay ở Scandinavia, kiểu mũ viking có sừng không còn được ưa chuộng nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
