學華語Kaori Dict

頭盔

giản thể: 头盔

tóukuī

ㄊㄡˊ ㄎㄨㄟ

ĐẦU KHÔI

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆戴上頭盔然後騎上了摩托車。

    Tāngmǔ dàishang tóukuī ránhòu qí shàng le mótuōchē。

    Tom đội mũ bảo hiểm rồi cưỡi xe máy

  • 2

    斯堪的納維亞現在已經不流行戴維京人那種有角的頭盔了。

    Sīkāndìnàwéiyà xiànzài yǐjīng bù liúxíng Dàiwéi Jīng rén nàzhǒng yǒu jiǎo de tóukuī le。

    Hiện nay ở Scandinavia, kiểu mũ viking có sừng không còn được ưa chuộng nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

头盔 nghĩa là gì? · Kaori Dict