學華語Kaori Dict

頭頂

giản thể: 头顶

tóudǐng

ㄊㄡˊ ㄉㄧㄥˇ

ĐẦU ĐỈNH

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    剛好有一架飛機從我頭頂飛過。

    gānghǎo yǒu yī jià fēijī cóng wǒ tóudǐng fēiguò。

    Đúng lúc có một chiếc máy bay bay ngang đầu tôi.

  • 2

    我看見一架直升飛機在頭頂飛。

    wǒ kànjiàn yī jià zhíshēngfēijī zài tóudǐng fēi。

    Tôi nhìn thấy một trực thăng bay trên đầu

  • 3

    他是個很安靜的人,頭頂有點禿。

    tā shì gě hěn ānjìng de rén, tóudǐng yǒudiǎn tū。

    Ông ấy là một người rất yên tĩnh, mái tóc trên đầu hơi hói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

头顶 nghĩa là gì? · Kaori Dict