奔流
bēnliú
[ㄅㄣ ㄌㄧㄡˊ]
BÔN LƯU
TOCFL 7
- 1.chảy cuồn cuộn
- 2.đổ ào ạt
- 3.dòng nước xiết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
[ㄅㄣ ㄌㄧㄡˊ]
BÔN LƯU
