學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奠濟宮
奠濟宮
giản thể:
奠济宫
Diàn
jì
gōng
[ㄉㄧㄢˋ ㄐㄧˋ ㄍㄨㄥ]
ĐIỆN TẾ CUNG
1.
Đền Dianji ở Cơ Long, Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
經濟
jīngjì
kinh tế
奠定
diàndìng
thiết lập
宮
gōng
cung điện
宮廷
gōngtíng
triều đình (của vua hoặc hoàng đế)
皇宮
huánggōng
hoàng cung
宮殿
gōngdiàn
cung điện
救濟
jiùjì
cứu trợ khẩn cấp
接濟
jiējì
hỗ trợ vật chất cho
逐字解
Từng chữ trong từ
奠
điện
lễ tế
濟
tế, tể
giúp đỡ, cứu giúp, cứu vãn
宮
cung
cung điện, đền thờ, nhà ở, bao vây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奠济宫 nghĩa là gì? · Kaori Dict