奠定
diàndìng
[ㄉㄧㄢˋ ㄉㄧㄥˋ]
ĐIỆN ĐỊNH
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.thiết lập
- 2.ổn định
- 3.xác định

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.