學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奧賴恩
奧賴恩
giản thể:
奥赖恩
Ào
lài
ēn
[ㄠˋ ㄌㄞˋ ㄣ]
ẢO LẠI ÂN
1.
Orion (tàu vũ trụ của NASA)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
依賴
yīlài
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
賴
lài
dựa vào
感恩
gǎnēn
biết ơn
信賴
xìnlài
tin tưởng
奧祕
àomì
bí mật
恩人
ēnrén
ân nhân
深奧
shēnào
sâu sắc
恩賜
ēncì
ban phát (ưu ái, từ thiện,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
奧
ảo, áo
Bí ẩn, mơ hồ, sâu sắc
賴
lại
tựa vào, dựa vào
恩
ân
tình thương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奥赖恩 nghĩa là gì? · Kaori Dict