學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奧派
奧派
giản thể:
奥派
Ào
pài
[ㄠˋ ㄆㄞˋ]
ẢO PHÁI
1.
(kinh tế) Trường phái Áo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
派
pài
bè phái
派遣
pàiqiǎn
cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
奧祕
àomì
bí mật
氣派
qìpài
ấn tượng
派出
pàichū
gửi
深奧
shēnào
sâu sắc
派別
pàibié
nhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái
奧運會
Àoyùnhuì
Đại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])
逐字解
Từng chữ trong từ
奧
ảo, áo
Bí ẩn, mơ hồ, sâu sắc
派
phái
trường phái tư tưởng, giáo phái, nhánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奧派 nghĩa là gì? · Kaori Dict