例句Câu ví dụ
- 1
Yanni 奪走了一個無辜年輕人的生命。
Y a n n i duózǒu le yīge wúgū niánqīngrén de shēngmìng。
Yanni đã cướp đi mạng sống của một thanh niên vô tội.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
