例句Câu ví dụ
- 1
我和女主角談過話。
wǒ hé nǚzhǔjué tán guò huà。
Tôi đã nói chuyện với nữ chính
- 2
這個故事的女主角是一個小女孩。
zhège gùshi de nǚzhǔjué shì yīge xiǎonǚ hái。
Nữ chính của câu chuyện này là một cô bé nhỏ.
- 3
小說以女主角的死告終。
xiǎoshuō yǐ nǚzhǔjué de sǐ gàozhōng。
Truyện kết thúc bằng cái chết của nhân vật nữ chính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
