學華語Kaori Dict

女主角

zhǔjué

ㄋㄩˇ ㄓㄨˇ ㄐㄩㄝˊ

NỮ CHỦ GIÁC

  1. 1.Nữ chính; nữ nhân vật chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    我和女主角談過話。

    wǒ hé nǚzhǔjué tán guò huà。

    Tôi đã nói chuyện với nữ chính

  • 2

    這個故事的女主角是一個小女孩。

    zhège gùshi de nǚzhǔjué shì yīge xiǎonǚ hái。

    Nữ chính của câu chuyện này là một cô bé nhỏ.

  • 3

    小說以女主角的死告終。

    xiǎoshuō yǐ nǚzhǔjué de sǐ gàozhōng。

    Truyện kết thúc bằng cái chết của nhân vật nữ chính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女主角 nghĩa là gì? · Kaori Dict