學華語Kaori Dict

女權

giản thể: 女权

quán

ㄋㄩˇ ㄑㄩㄢˊ

NỮ QUYỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    從這來看,你能因此論定女權主義還是必要的。

    cóng zhè lái kàn, nǐ néng yīncǐ lùndìng nǚquán zhǔyì háishi bìyào de。

    Từ điều này, bạn có thể kết luận rằng chủ nghĩa nữ quyền vẫn còn cần thiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女權 nghĩa là gì? · Kaori Dict