例句Câu ví dụ
- 1
從這來看,你能因此論定女權主義還是必要的。
cóng zhè lái kàn, nǐ néng yīncǐ lùndìng nǚquán zhǔyì háishi bìyào de。
Từ điều này, bạn có thể kết luận rằng chủ nghĩa nữ quyền vẫn còn cần thiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
