女犯
nǚfàn
[ㄋㄩˇ ㄈㄢˋ]
NỮ PHẠM
- 1.người phạm tội nữ trong thời phong kiến Trung Quốc (cũ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
[ㄋㄩˇ ㄈㄢˋ]
NỮ PHẠM
