女真
Nǚzhēn
[ㄋㄩˇ ㄓㄣ]
NỮ CHÂN
- 1.Người Nữ Chân, một nhóm dân tộc Tungus, tiền thân của dân tộc Mãn Châu, những người sáng lập triều đại Hậu Kim 後金|后金[Hou4 Jin1] và triều đại Thanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.