學華語Kaori Dict

女神

shén

ㄋㄩˇ ㄕㄣˊ

NỮ THẦN

TOCFL 6
  1. 1.nữ thần
  2. 2.nàng tiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的女神啊!

    wǒ de nǚshén a!

    Thần của tôi ơi!

  • 2

    帕查瑪瑪是安地斯山脈土著居民敬仰的大地和生育女神。

    pà chá mǎ mǎ shì Āndìsī shānmài tǔzhù jūmín jìngyǎng de dàdì hé shēngyù nǚshén。

    Pachamama là vị thần đất và sinh sản được người dân bản địa dọc theo dãy núi Andes tôn kính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女神 nghĩa là gì? · Kaori Dict