例句Câu ví dụ
- 1
我的女神啊!
wǒ de nǚshén a!
Thần của tôi ơi!
- 2
帕查瑪瑪是安地斯山脈土著居民敬仰的大地和生育女神。
pà chá mǎ mǎ shì Āndìsī shānmài tǔzhù jūmín jìngyǎng de dàdì hé shēngyù nǚshén。
Pachamama là vị thần đất và sinh sản được người dân bản địa dọc theo dãy núi Andes tôn kính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
