學華語Kaori Dict

奴隸

giản thể: 奴隶

ㄋㄨˊ ㄌㄧˋ

NÔ LỆ

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是一個奴隸。

    wǒ shì yīge núlì。

    Tôi là một nô lệ

  • 2

    不要成為金錢的奴隸。

    bùyào chéngwéi jīnqián de núlì。

    Đừng trở thành nô lệ của tiền bạc

  • 3

    這個人是您的奴隸,是吧?

    zhège rén shì nín de núlì, shì ba?

    Người này là nô lệ của anh, phải không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奴隶 nghĩa là gì? · Kaori Dict