學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
委派
委派
wěi
pài
[ㄨㄟˇ ㄆㄞˋ]
UỶ PHÁI
1.
bổ nhiệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
派
pài
bè phái
委託
wěituō
ủy thác
委員
wěiyuán
thành viên ủy ban
派遣
pàiqiǎn
cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
委屈
wěiqu
cảm thấy bị oan
氣派
qìpài
ấn tượng
派出
pàichū
gửi
委婉
wěiwǎn
khéo léo
逐字解
Từng chữ trong từ
委
uỷ, uy
phái谴
派
phái
trường phái tư tưởng, giáo phái, nhánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
委派 nghĩa là gì? · Kaori Dict