學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
姨婆
姨婆
yí
pó
[ㄧˊ ㄆㄛˊ]
DI BÀ
1.
(chặt chẽ) em gái của bà nội; (rộng hơn) cô; em gái của mẹ hoặc cha mẹ; (Tw) (cũ) mẹ đẻ của chồng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
阿姨
āyí
dì (chị em của mẹ)
老婆
lǎopó
(khẩu ngữ) vợ
外婆
wàipó
bà bên ngoại
巫婆
wūpó
phù thủy
姨
yí
chị em của mẹ
婆婆
pópo
mẹ chồng
姨媽
yímā
dì ruột
婆家
pójiā
gia đình chồng (theo truyền thống nơi vợ chuyển đến)
逐字解
Từng chữ trong từ
姨
di, dì
chị dâu
婆
bà
phụ nữ già
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
姨婆 nghĩa là gì? · Kaori Dict