學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
姨媽巾
姨媽巾
giản thể:
姨妈巾
yí
mā
jīn
[ㄧˊ ㄇㄚ ㄐㄧㄣ]
DI MÁ CÂN
1.
(thông tục) băng vệ sinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
阿姨
āyí
dì (chị em của mẹ)
毛巾
máojīn
khăn lau
媽媽
māma
mẹ
圍巾
wéijīn
khăn quàng
大媽
dàmā
vợ của anh trai bố
姨
yí
chị em của mẹ
姑媽
gūmā
cô ruột
姨媽
yímā
dì ruột
逐字解
Từng chữ trong từ
姨
di, dì
chị dâu
媽
má
mẹ, mẹ yêu
巾
cân
khăn choàng
記憶技巧
Mẹo nhớ
媽
MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
姨媽巾 nghĩa là gì? · Kaori Dict