學華語Kaori Dict

wēi

ㄨㄟ

UY

  1. 1.quyền lực
  2. 2.sức mạnh
  3. 3.uy tín

例句Câu ví dụ

  • 1

    他威脅我。

    tā wēixié wǒ。

    Hắn đe dọa tôi

  • 2

    你看起來很威嚴。

    nǐ kànqǐlai hěn wēiyán。

    Anh trông rất trang trọng

  • 3

    湯姆威脅過你嗎?

    Tāngmǔ wēixié guò nǐ ma?

    Tom có từng đe dọa anh không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

威 nghĩa là gì? · Kaori Dict