例句Câu ví dụ
- 1
他威脅我。
tā wēixié wǒ。
Hắn đe dọa tôi
- 2
你看起來很威嚴。
nǐ kànqǐlai hěn wēiyán。
Anh trông rất trang trọng
- 3
湯姆威脅過你嗎?
Tāngmǔ wēixié guò nǐ ma?
Tom có từng đe dọa anh không?
他威脅我。
tā wēixié wǒ。
Hắn đe dọa tôi
你看起來很威嚴。
nǐ kànqǐlai hěn wēiyán。
Anh trông rất trang trọng
湯姆威脅過你嗎?
Tāngmǔ wēixié guò nǐ ma?
Tom có từng đe dọa anh không?