學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
威嚴
威嚴
giản thể:
威严
wēi
yán
[ㄨㄟ ㄧㄢˊ]
UY NGHIÊM
TOCFL 6
1.
nghiêm trang
2.
ấn tượng
3.
oai vệ
Xem 4 nghĩa còn lại
4.
đáng kinh sợ
5.
oai phong
6.
uy tín
7.
tôn nghiêm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嚴重
yánzhòng
nghiêm trọng
嚴格
yángé
nghiêm ngặt
嚴肅
yánsù
trang nghiêm
嚴厲
yánlì
nghiêm khắc
嚴
yán
chặt (được niêm phong kín)
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
威力
wēilì
sức mạnh
權威
quánwēi
uy quyền
逐字解
Từng chữ trong từ
威
uy
sức mạnh, quyền lực
嚴
nghiêm
ngặt nghèo, nghiêm khắc, cứng nhắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
圍堰
wéiyàn
đê quây
慰唁
wèiyàn
chia buồn
胃炎
wèiyán
viêm dạ dày
違言
wéiyán
lời lẽ vô lý
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
威严 nghĩa là gì? · Kaori Dict