學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
威寧
威寧
giản thể:
威宁
Wēi
níng
[ㄨㄟ ㄋㄧㄥˊ]
UY TRỮ
1.
xem 威寧彝族回族苗族自治縣|威宁彝族回族苗族自治县[Wei1 ning2 Yi2 zu2 Hui2 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
威力
wēilì
sức mạnh
權威
quánwēi
uy quyền
示威
shìwēi
biểu tình (như một cuộc phản đối)
安寧
ānníng
yên bình
逐字解
Từng chữ trong từ
威
uy
sức mạnh, quyền lực
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
威寧 nghĩa là gì? · Kaori Dict