學華語Kaori Dict

威寧

giản thể: 威宁

Wēiníng

ㄨㄟ ㄋㄧㄥˊ

UY TRỮ

  1. 1.xem 威寧彝族回族苗族自治縣|威宁彝族回族苗族自治县[Wei1 ning2 Yi2 zu2 Hui2 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

威寧 nghĩa là gì? · Kaori Dict