學華語Kaori Dict

威德

wēi

ㄨㄟ ㄉㄜˊ

UY ĐỨC

  1. 1.sức mạnh và đức hạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    幫主素以威德誠實服眾。

    bāng zhǔ sù yǐ wēidé chéngshí fúzhòng。

    Chủ nhóm luôn lấy uy đức và chân thật để làm gương cho mọi người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

威德 nghĩa là gì? · Kaori Dict