- 1.nữ tính
- 2.như bà già
- 3.dài dòng
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.nhát gan
- 5.quá cẩn thận
- 6.quá nhạy cảm
- 7.sến sẩm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 媽MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.