學華語Kaori Dict

嫁雞隨雞,嫁狗隨狗

giản thể: 嫁鸡随鸡,嫁狗随狗

jiàsuí,jiàgǒusuígǒu

ㄐㄧㄚˋ ㄐㄧ ㄙㄨㄟˊ ㄐㄧ ㄐㄧㄚˋ ㄍㄡˇ ㄙㄨㄟˊ ㄍㄡˇ

GIÁ KÊ TUỲ KÊ , GIÁ CẨU TUỲ CẨU

  1. 1.lấy chồng gà theo gà, lấy chồng chó theo chó (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫁雞隨雞,嫁狗隨狗 nghĩa là gì? · Kaori Dict