嫁雞隨雞,嫁狗隨狗
giản thể: 嫁鸡随鸡,嫁狗随狗
jiàjīsuíjī,jiàgǒusuígǒu
[ㄐㄧㄚˋ ㄐㄧ ㄙㄨㄟˊ ㄐㄧ ㄐㄧㄚˋ ㄍㄡˇ ㄙㄨㄟˊ ㄍㄡˇ]
GIÁ KÊ TUỲ KÊ , GIÁ CẨU TUỲ CẨU
- 1.lấy chồng gà theo gà, lấy chồng chó theo chó (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.