孔德
Kǒngdé
[ㄎㄨㄥˇ ㄉㄜˊ]
KHỔNG ĐỨC
- 1.Auguste Comte (1798-1857), triết gia người Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
[ㄎㄨㄥˇ ㄉㄜˊ]
KHỔNG ĐỨC
