學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孔穴
孔穴
kǒng
xué
[ㄎㄨㄥˇ ㄒㄩㄝˊ]
KHỔNG HUYỆT
1.
lỗ mở
2.
lỗ
3.
hốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
穴位
xuéwèi
huyệt châm cứu
臉孔
liǎnkǒng
khuôn mặt
鼻孔
bíkǒng
lỗ mũi
孔
kǒng
lỗ
面孔
miànkǒng
khuôn mặt
孔雀
kǒngquè
chim công; con công
洞穴
dòngxué
hang
瞳孔
tóngkǒng
con ngươi (của mắt)
逐字解
Từng chữ trong từ
孔
khổng
lỗ, lỗ hổng
穴
huyệt
hang động, ổ thú, lỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
空穴
kòngxué
lỗ trống electron (vật lý)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孔穴 nghĩa là gì? · Kaori Dict