孔院
Kǒngyuàn
[ㄎㄨㄥˇ ㄩㄢˋ]
KHỔNG VIỆN
- 1.Trường Nho giáo (tên viết tắt của 孔子學院|孔子学院[Kong3 zi3 Xue2 yuan4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.