學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孕寶寶
孕寶寶
giản thể:
孕宝宝
yùn
bǎo
bǎo
[ㄩㄣˋ ㄅㄠˇ ㄅㄠˇ]
DỰNG BẢO BẢO
1.
(khẩu ngữ) em bé trong bụng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寶
bǎo
bảo
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
寶貴
bǎoguì
có giá trị
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
寶寶
bǎobao
cưng; em bé
珠寶
zhūbǎo
ngọc trai
懷孕
huáiyùn
mang thai
孕育
yùnyù
mang thai
逐字解
Từng chữ trong từ
孕
dựng
có thai
寶
bảo
kim ngân, châu báu
寶
bảo
kim ngân, châu báu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孕寶寶 nghĩa là gì? · Kaori Dict