存亡
cúnwáng
[ㄘㄨㄣˊ ㄨㄤˊ]
TỒN VONG
TOCFL 7
- 1.sống hoặc chết
- 2.tồn tại hoặc diệt vong

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
[ㄘㄨㄣˊ ㄨㄤˊ]
TỒN VONG
