- 1.chủ nghĩa hiện sinh

例句Câu ví dụ
- 1
存在主義是一種人道主義。
cúnzàizhǔyì shì yīzhǒng réndàozhǔyì。
Tân tiến luận là một chủ nghĩa nhân đạo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.