學華語Kaori Dict

存在主義

giản thể: 存在主义

cúnzàizhǔ

ㄘㄨㄣˊ ㄗㄞˋ ㄓㄨˇ ㄧˋ

TỒN TẠI CHỦ NGHĨA

  1. 1.chủ nghĩa hiện sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    存在主義是一種人道主義。

    cúnzàizhǔyì shì yīzhǒng réndàozhǔyì。

    Tân tiến luận là một chủ nghĩa nhân đạo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

存在主義 nghĩa là gì? · Kaori Dict