學華語Kaori Dict

存異求同

giản thể: 存异求同

cúnqiútóng

ㄘㄨㄣˊ ㄧˋ ㄑㄧㄡˊ ㄊㄨㄥˊ

TỒN DỊ CẦU ĐỒNG

  1. 1.Tồn dị cầu đồng — xem 求同存異|求同存异[qiu2 tong2 cun2 yi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

存异求同 nghĩa là gì? · Kaori Dict