存有
cúnyǒu
[ㄘㄨㄣˊ ㄧㄡˇ]
TỒN HỮU
TOCFL 6
- 1.lưu trữ
- 2.giữ
- 3.chứa đựng (cảm xúc)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.ấp ủ (tình cảm)
- 5.(những thứ trừu tượng) tồn tại
- 6.có

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.