學華語Kaori Dict

存活

cúnhuó

ㄘㄨㄣˊ ㄏㄨㄛˊ

TỒN HOẠT

TOCFL 6
  1. 1.sống sót (sau tai nạn nghiêm trọng)
  2. 2.sự sống sót

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有水,沒有生物能夠存活。

    méiyǒu shuǐ, méiyǒu shēngwùnéng gòu cúnhuó。

    Không có nước, không có sinh vật nào có thể sống sót.

  • 2

    中小企業要勒緊褲帶才能存活。

    zhōngxiǎoqǐyè yào lēijǐnkùdài cáinéng cúnhuó。

    Doanh nghiệp vừa và nhỏ phải thắt chặt chi tiêu để tồn tại

  • 3

    我們吃東西是為了存活,但活著並不是為了滿足食欲。

    wǒmen chī dōngxi shì wèile cúnhuó, dàn huózhe bìngbù shì wèile mǎnzú shíyù。

    Chúng ta ăn uống để tồn tại, nhưng sống không phải chỉ để thỏa mãn cơn đói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

存活 nghĩa là gì? · Kaori Dict