例句Câu ví dụ
- 1
沒有工作,我就沒法存錢。
méiyǒu gōngzuò, wǒ jiù méifǎ cúnqián。
Không có việc làm, tôi không thể tiết kiệm tiền
- 2
我正存錢出國留學。
wǒ zhèng cúnqián chūguó liúxué。
Tôi đang tiết kiệm tiền để du học
- 3
先生,我要存錢,怎麼存?
xiānsheng, wǒ yào cúnqián, zěnme cún?
Kính thưa ông, tôi muốn gửi tiền, làm thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
