存食
cúnshí
[ㄘㄨㄣˊ ㄕˊ]
TỒN THỰC
- 1.(về thức ăn) ứ đọng trong dạ dày do khó tiêu (Đông y)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
[ㄘㄨㄣˊ ㄕˊ]
TỒN THỰC
