學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孤拔
孤拔
Gū
bá
[ㄍㄨ ㄅㄚˊ]
CÔ BẠT
1.
Amédée Courbet (1826-1885), đô đốc Pháp đã giành được một loạt chiến thắng quan trọng trên đất liền và trên biển trong chiến dịch Bắc Kỳ và Chiến tranh Pháp-Thanh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拔
bá
nhổ lên
孤獨
gūdú
cô đơn
孤兒
gūér
trẻ mồ côi
選拔
xuǎnbá
tuyển chọn người xuất sắc nhất
孤單
gūdān
đơn độc
海拔
hǎibá
chiều cao so với mực nước biển
孤立
gūlì
cô lập
提拔
tíbá
thăng chức lên vị trí cao hơn
逐字解
Từng chữ trong từ
孤
cô
trẻ mồ côi
拔
bạt
hút lên, kéo ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
古巴
Gǔbā
Cuba
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孤拔 nghĩa là gì? · Kaori Dict