學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孤沙錐
孤沙錐
giản thể:
孤沙锥
gū
shā
zhuī
[ㄍㄨ ㄕㄚ ㄓㄨㄟ]
CÔ SA TRUY
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ gà đơn độc (Gallinago solitaria)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
沙子
shāzi
cát
沙漠
shāmò
sa mạc
孤獨
gūdú
cô đơn
孤兒
gūér
trẻ mồ côi
沙灘
shātān
bãi biển
孤單
gūdān
đơn độc
孤立
gūlì
cô lập
逐字解
Từng chữ trong từ
孤
cô
trẻ mồ côi
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
錐
truy, duì
cái khoan, cái khoan nhỏ, cái vặn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孤沙錐 nghĩa là gì? · Kaori Dict