例句Câu ví dụ
- 1
在那個年代,心理學的兩個主要學派是行為主義學派與精神分析學派。
zài nàge niándài, xīnlǐxué de liǎng gě zhǔyào xuépài shì xíngwéizhǔyì xuépài yǔ jīngshénfēnxī xuépài。
Vào thời kỳ đó, hai trường phái chính của tâm lý học là trường phái hành vi và trường phái phân tích tâm lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
