例句Câu ví dụ
- 1
它是我家的貓,它們是我家的狗。
tā shì wǒ jiā de māo tā men shì wǒ jiā de gǒu
Đó là con mèo của tôi, chúng là những con chó của tôi
- 2
不。它們太小了。
bù。 tāmen tài xiǎo le。
Không. Chúng quá nhỏ
- 3
它們吃這些東西。
tāmen chī zhèxiē dōngxi。
Chúng nó ăn những thứ này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 們MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
- 它THA (它) – nó (đồ vật): Con rắn (匕) bò vào dưới mái nhà (宀 miên) — 'cái gì kia?!' — là NÓ đấy, con vật, đồ vật THA hồ gọi chung.
