學華語Kaori Dict

它們

giản thể: 它们

men

ㄊㄚ ㄇㄣ˙

THA MÔN

HSK 2Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    它是我家的貓,它們是我家的狗。

    tā shì wǒ jiā de māo tā men shì wǒ jiā de gǒu

    Đó là con mèo của tôi, chúng là những con chó của tôi

  • 2

    不。它們太小了。

    bù。 tāmen tài xiǎo le。

    Không. Chúng quá nhỏ

  • 3

    它們吃這些東西。

    tāmen chī zhèxiē dōngxi。

    Chúng nó ăn những thứ này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
  • THA (它) – nó (đồ vật): Con rắn (匕) bò vào dưới mái nhà (宀 miên) — 'cái gì kia?!' — là NÓ đấy, con vật, đồ vật THA hồ gọi chung.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

它们 nghĩa là gì? · Kaori Dict