學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
守夜
守夜
shǒu
yè
[ㄕㄡˇ ㄧㄝˋ]
THỦ DẠ
1.
trực đêm
2.
canh gác ban đêm
3.
giữ thức canh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夜
yè
đêm
半夜
bànyè
nửa đêm
夜裡
yèli
trong đêm
保守
bǎoshǒu
bảo thủ
遵守
zūnshǒu
tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
夜間
yèjiān
ban đêm
夜市
yèshì
chợ đêm
守
shǒu
canh gác
逐字解
Từng chữ trong từ
守
thủ, thú
bảo vệ, canh giữ, giữ gìn
夜
dạ
yếm — đêm, tối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
受業
shòuyè
học
守業
shǒuyè
giữ gìn di sản
授業
shòuyè
dạy
首頁
shǒuyè
trang chủ (của trang web)
記憶技巧
Mẹo nhớ
夜
DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
守夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict