例句Câu ví dụ
- 1
這是安東尼爵士的八十歲生日音樂會,大家都想要一張入場券。
zhè shì Āndōngní juéshì de bāshí suì shēngrì yīnyuèhuì, dàjiā dōu xiǎngyào yī zhāng rùchǎngquàn。
Đây là buổi hòa nhạc sinh nhật tám mươi tuổi của quý công tử Anthony, mọi người đều muốn một vé vào cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
